潤喉 nhuận hầu Hán Việt: nhuận hầu Tổng quan Cấu tạo: 潤 (nhuận) + 喉 (hầu)Hán Việtnhuận hầuCấu tạo潤 + 喉 · nhuận + hầu nghĩa thành phần: nhuận + hầu Nghĩa EngCihui 潤喉 ùnhóu v.o. moisten one's throat