潤風風 rùn fēng fēng · nhuận phong phong Hán Việt: nhuận phong phong · Pinyin: rùn fēng fēng Tổng quan Cấu tạo: 潤 (nhuận) + 風 (phong) + 風 (phong)Pinyinrùn fēng fēngHán Việtnhuận phong phongCấu tạo潤 + 風 + 風 · nhuận + phong + phong nghĩa thành phần: nhuận + phong + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 娇嫩﹑丰满貌。Tân Hoa Tự Điển 1.娇嫩﹑丰满貌。