澀煉

sè liàn sáp luyện

Hán Việt: sáp luyện · Pinyin: sè liàn

Tổng quan

Cấu tạo: (sáp) + (luyện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓文辞晦涩而凝炼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓文辞晦涩而凝炼。