涪漚 fú ōu · phù ẩu Hán Việt: phù ẩu · Pinyin: fú ōu Tổng quan Cấu tạo: 涪 (phù) + 漚 (ẩu)Pinyinfú ōuHán Việtphù ẩuCấu tạo涪 + 漚 · phù + ẩu nghĩa thành phần: phù + ẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 水泡。Tân Hoa Tự Điển 1.水泡。EngCihui 涪漚 ú'òu n. foam; bubbles