液𣗊

yè mán dịch man

Hán Việt: dịch man · Pinyin: yè mán

Tổng quan

Cấu tạo: (dịch) + 𣗊 (man)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 脂液流出; 指材质庸劣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.脂液流出。 2.指材质庸劣。