涵濡
hàm nhu
Hán Việt: hàm nhu · Pinyin: hán rú
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 浸漬。比喻德澤優渥。唐.元結〈補樂歌.雲門〉:「類我聖澤兮,涵濡不窮。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 滋润;沉浸。
- Tân Hoa Tự Điển 1.滋润;沉浸。
Eng
- Cihui 涵濡 hánrú v.p. <wr.> set a good moral example to the younger generation