涵肆

hán sì hàm tứ

Hán Việt: hàm tứ · Pinyin: hán sì

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (tứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 潜心竭力; 谓情思丰富而奔放。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.潜心竭力。 2.谓情思丰富而奔放。