涷泷 dōng lóng Pinyin: dōng lóng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.沾湿貌。 Cấu tạo: 涷 + 瀧 (lang)Pinyindōng lóngCấu tạo涷 + 瀧 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.沾湿貌。 Từ liên quan Gần nghĩa泷水 · 泷泽 · 泷船 · 泷冈 · 泷吏 · 泷夫 · 泷泷 · 泷涛