涸冻 hạc đống Hán Việt: hạc đống Tổng quan Cấu tạo: 涸 (hạc) + 冻 (đống)Hán Việthạc đốngCấu tạo涸 + 冻 · hạc + đống nghĩa thành phần: hạc + đống