涼牀 liáng chuáng · lương sàng Hán Việt: lương sàng · Pinyin: liáng chuáng Tổng quan Cấu tạo: 涼 (lương) + 牀 (sàng)Pinyinliáng chuángHán Việtlương sàngCấu tạo涼 + 牀 · lương + sàng nghĩa thành phần: lương + sàng Nghĩa EngCihui 涼床 iángchuáng n. bamboo couch (for summer use) M:¹zhāng