涼聲 liáng shēng · lương thanh Hán Việt: lương thanh · Pinyin: liáng shēng Tổng quan Cấu tạo: 涼 (lương) + 聲 (thanh)Pinyinliáng shēngHán Việtlương thanhCấu tạo涼 + 聲 · lương + thanh nghĩa thành phần: lương + thanh