涼飯 lương phạn Hán Việt: lương phạn Tổng quan Cấu tạo: 涼 (lương) + 飯 (phạn)Hán Việtlương phạnCấu tạo涼 + 飯 · lương + phạn nghĩa thành phần: lương + phạn Nghĩa EngCihui 涼飯 iángfàn n. cold meal M:wǎn