淀粉酵素

điến phấn diếu tố

Hán Việt: điến phấn diếu tố

Tổng quan

(hoá học) điastaza

Cấu tạo: 澱 (điến) + 粉 (phấn) + 酵 (diếu) + 素 (tố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 enzym bột

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi diastase

Từ liên quan

Gần nghĩa

淀粉分解 · 淀粉水解 · 淀粉溶液 · 淀粉质的 · 淀粉体 · 淀粉核 · 淀粉的 · 淀粉肠