澱粉分解 điến phấn phân giải Hán Việt: điến phấn phân giải Tổng quan sự phân giải tinh bột Cấu tạo: 澱 (điến) + 粉 (phấn) + 分 (phân) + 解 (giải)Hán Việtđiến phấn phân giảiCấu tạo澱 + 粉 + 分 + 解 · điến + phấn + phân + giải nghĩa thành phần: điến + phấn + phân + giải Nghĩa ViệtCihui sự phân giải tinh bột