淅淅

xī xī tích tích

Hán Việt: tích tích · Pinyin: xī xī

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (tích)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.形容風、雨的聲音。唐.李咸用〈聞泉〉詩:「淅淅夢初驚,幽窗枕簟清。」元.李好古《張生煮海》第四折:「玉露冷冷,金風淅淅,中秋節序。」 2.物體移動的聲音。唐.白居易〈竹窗〉詩:「繞屋聲淅淅,逼人色蒼蒼。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词。风﹑雨声; 象声词。物体擦动声; 畏风貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。风﹑雨声。 2.象声词。物体擦动声。 3.畏风貌。