淅淅鹽 xī xī yán · tích tích diêm Hán Việt: tích tích diêm · Pinyin: xī xī yán Tổng quan Cấu tạo: 淅 (tích) + 淅 (tích) + 鹽 (diêm)Pinyinxī xī yánHán Việttích tích diêmCấu tạo淅 + 淅 + 鹽 · tích + tích + diêm nghĩa thành phần: tích + tích + diêm