淋證 lâm chứng Hán Việt: lâm chứng Tổng quan Cấu tạo: 淋 (lâm) + 證 (chứng)Hán Việtlâm chứngCấu tạo淋 + 證 · lâm + chứng nghĩa thành phần: lâm + chứng Nghĩa EngCihui stranguria