淌2. Tổng quan [hvdtd] gọn sóng lớn — Một âm là Thảng. Xem Thảng Cấu tạo: 淌 (thảng) + 2 + .Cấu tạo淌 + 2 + Nghĩa otherNguồn khác gọn sóng lớn — Một âm là Thảng. Xem Thảng