淑淑

shū shū thục thục

Hán Việt: thục thục · Pinyin: shū shū

Tổng quan

Cấu tạo: (thục) + (thục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清净; 美好; 水深貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清净。 2.美好。 3.水深貌。