淑貺 shū kuàng · thục huống Hán Việt: thục huống · Pinyin: shū kuàng Tổng quan Cấu tạo: 淑 (thục) + 貺 (huống)Pinyinshū kuàngHán Việtthục huốngCấu tạo淑 + 貺 · thục + huống nghĩa thành phần: thục + huống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹嘉贶。对别人的馈赠的敬语。Tân Hoa Tự Điển 1.犹嘉贶。对别人的馈赠的敬语。