淒涼犯

thê lương phạm

Hán Việt: thê lương phạm

Tổng quan

Cấu tạo: 凄 (thê) + 凉 (lương) + 犯 (phạm)

Từ liên quan

Gần nghĩa

凄凉的 · 凄凉 · 淒涼 · 凄凉调 · 淒涼調