凄艳 thê diễm Hán Việt: thê diễm Tổng quan Cấu tạo: 凄 (thê) + 艳 (diễm)Hán Việtthê diễmCấu tạo凄 + 艳 · thê + diễm nghĩa thành phần: thê + diễm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 淒涼豔麗。如:「淒豔的故事,總是在美感中帶點哀傷。」