淘淘

táo táo đào đào

Hán Việt: đào đào · Pinyin: táo táo

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (đào)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 水流的樣子。也作「滔滔」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大水貌; 和乐貌; 方言。犹唠叨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.大水貌。 2.和乐貌。 3.方言。犹唠叨。

Eng

  • Cihui 淘淘 táotáo r.f. wash