淘煉 đào luyện Hán Việt: đào luyện Tổng quan Cấu tạo: 淘 (đào) + 煉 (luyện)Hán Việtđào luyệnCấu tạo淘 + 煉 · đào + luyện nghĩa thành phần: đào + luyện Nghĩa EngCihui 淘煉 áoliàn* v. 1. pan for gold and then smelt it 2. choose/search for the very best; refine; purify