淚2.

Tổng quan

[hvdtd] ớt át lạnh lùng. Td: Thê luỵ (cũng như Thê lương) — Một âm là lệ. Xem Lệ

Cấu tạo: 泪 (lệ) + 2 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác ớt át lạnh lùng. Td
  • Nguồn khác Thê luỵ (cũng như Thê lương) — Một âm là lệ. Xem Lệ