淡飯

đạm phạn

Hán Việt: đạm phạn

Tổng quan

Cấu tạo: (đạm) + (phạn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不精美的食物。如:「粗茶淡飯」。宋.陸游〈病思〉詩:「數匙淡飯支殘息,一篆清香印本心。」

Eng

  • Cihui 淡飯 ànfàn* n. simple food