淥淥

lù lùlục lục

Hán Việt: lục lục · Pinyin: lù lù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.湿润貌。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

溼潤的樣子。如:「一場大雷雨,把我淋得全身溼淥淥的,真難受!」

Cấu tạo: 淥 (lục) + 淥 (lục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ướt át
  • Biên soạn 淥淥 lùlù r.f. damp and wet

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 溼潤的樣子。如:「一場大雷雨,把我淋得全身溼淥淥的,真難受!」

Eng

  • Cihui 淥淥 lùlù r.f. damp and wet

Từ liên quan

Gần nghĩa

淥圖 · 淥杯 · 淥水 · 淥池 · 淥波 · 淥洄 · 淥漿 · 淥老