淥淥

lù lù lục lục

Hán Việt: lục lục · Pinyin: lù lù

Tổng quan

Cấu tạo: (lục) + (lục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 溼潤的樣子。如:「一場大雷雨,把我淋得全身溼淥淥的,真難受!」

Eng

  • Cihui 淥淥 lùlù r.f. damp and wet