净满 tịnh mãn Hán Việt: tịnh mãn Tổng quan tịnh mãn (菩薩)盧舍那,一譯淨滿。☸ Cấu tạo: 净 (tịnh) + 满 (mãn)Hán Việttịnh mãnCấu tạo净 + 满 · tịnh + mãn nghĩa thành phần: tịnh + mãn Nghĩa ViệtCihui tịnh mãn (菩薩)盧舍那,一譯淨滿。☸