淨觀

tịnh quan

Hán Việt: tịnh quan

Tổng quan

(術語)清淨之觀法也,如淨土之十六觀是。歸敬儀曰:「少厭欲,苦令修淨觀。」☸

Cấu tạo: 净 (tịnh) + 观 (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)清淨之觀法也,如淨土之十六觀是。歸敬儀曰:「少厭欲,苦令修淨觀。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

淨觀禪 · 净余 · 净值 · 净利 · 净化 · 净土 · 净尽 · 净心