净门 tịnh môn Hán Việt: tịnh môn Tổng quan tịnh môn (術語)六妙門之一。☸ Cấu tạo: 净 (tịnh) + 门 (môn)Hán Việttịnh mônCấu tạo净 + 门 · tịnh + môn nghĩa thành phần: tịnh + môn Nghĩa ViệtCihui tịnh môn (術語)六妙門之一。☸