凌杂 lăng tạp Hán Việt: lăng tạp Tổng quan Cấu tạo: 凌 (lăng) + 杂 (tạp)Hán Việtlăng tạpCấu tạo凌 + 杂 · lăng + tạp nghĩa thành phần: lăng + tạp