淫學

yín xué dâm học

Hán Việt: dâm học · Pinyin: yín xué

Tổng quan

Cấu tạo: (dâm) + (học)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不合正道的学术; 旧时指性生理的知识。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不合正道的学术。 2.旧时指性生理的知识。

Eng

  • Cihui 淫學 ínxué n. improper/unorthodox learning