淫目 dâm mục Hán Việt: dâm mục Tổng quan Cấu tạo: 淫 (dâm) + 目 (mục)Hán Việtdâm mụcCấu tạo淫 + 目 · dâm + mục nghĩa thành phần: dâm + mục Nghĩa EngCihui 淫目 yínmù n. lascivious looks/glances