淫聲 dâm thanh Hán Việt: dâm thanh Tổng quan Cấu tạo: 淫 (dâm) + 聲 (thanh)Hán Việtdâm thanhCấu tạo淫 + 聲 · dâm + thanh nghĩa thành phần: dâm + thanh Nghĩa EngCihui 淫聲 ínshēng n. lewd songs