淬勵 thối lệ Hán Việt: thối lệ Tổng quan Cấu tạo: 淬 (thối) + 勵 (lệ)Hán Việtthối lệCấu tạo淬 + 勵 · thối + lệ nghĩa thành phần: thối + lệ Nghĩa EngCihui 淬勵 cuìlì v. arouse to action; encourage