淬厉 thối lệ Hán Việt: thối lệ Tổng quan Cấu tạo: 淬 (thối) + 厉 (lệ)Hán Việtthối lệCấu tạo淬 + 厉 · thối + lệ nghĩa thành phần: thối + lệ