淬厉

thối lệ

Hán Việt: thối lệ

Tổng quan

Cấu tạo: (thối) + (lệ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 磨鍊鋒刃。比喻發憤進修。宋.蘇軾《應詔集.策略四》:「是以人人各盡其材,雖不肖者亦自淬厲而不至於怠廢。」