淮鹽

hoài diêm

Hán Việt: hoài diêm

Tổng quan

Cấu tạo: (hoài) + (diêm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 淮水流域所產的鹽。

Eng

  • Cihui 淮鹽 uáiyán n. salt produced in the Huai region