深渾 shēn hún · thâm hồn Hán Việt: thâm hồn · Pinyin: shēn hún Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 渾 (hồn)Pinyinshēn húnHán Việtthâm hồnCấu tạo深 + 渾 · thâm + hồn nghĩa thành phần: thâm + hồn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 厚重质朴。Tân Hoa Tự Điển 1.厚重质朴。