深目

shēn mù thâm mục

Hán Việt: thâm mục · Pinyin: shēn mù

Tổng quan

Cấu tạo: (thâm) + (mục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 眼睛凹陷; 古代用来加强视力的器物; 即深目国。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.眼睛凹陷。 2.古代用来加强视力的器物。 3.即深目国。