深茂 shēn mào · thâm mậu Hán Việt: thâm mậu · Pinyin: shēn mào Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 茂 (mậu)Pinyinshēn màoHán Việtthâm mậuCấu tạo深 + 茂 · thâm + mậu nghĩa thành phần: thâm + mậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指才智深广; 指文章内容深刻﹐文辞华赡; 深广茂密。Tân Hoa Tự Điển 1.指才智深广。 2.指文章内容深刻﹐文辞华赡。 3.深广茂密。