深言

shēn yán thâm ngôn

Hán Việt: thâm ngôn · Pinyin: shēn yán

Tổng quan

Cấu tạo: (thâm) + (ngôn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 深入的談話。《戰國策.秦策三》:「即使文王疏呂望,而弗與深言,是周無天子之德,而文武無與成其王也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹深谈。深切坦率的谈话; 深刻的言论。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹深谈。深切坦率的谈话。 2.深刻的言论。

Eng

  • Cihui 深言 shēnyán n. confidential/intimate talk