深鉴 thâm giám Hán Việt: thâm giám Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 鉴 (giám)Hán Việtthâm giámCấu tạo深 + 鉴 · thâm + giám nghĩa thành phần: thâm + giám