渊鉴 uyên giám Hán Việt: uyên giám Tổng quan Cấu tạo: 渊 (uyên) + 鉴 (giám)Hán Việtuyên giámCấu tạo渊 + 鉴 · uyên + giám nghĩa thành phần: uyên + giám