混吾 hùn wú · hỗn ngô Hán Việt: hỗn ngô · Pinyin: hùn wú Tổng quan Cấu tạo: 混 (hỗn) + 吾 (ngô)Pinyinhùn wúHán Việthỗn ngôCấu tạo混 + 吾 · hỗn + ngô nghĩa thành phần: hỗn + ngô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 昆吾,山名。传说此山出美金。一说次于玉的石名。Tân Hoa Tự Điển 1.昆吾,山名。传说此山出美金。一说次于玉的石名。