混混泇泇 hùn hùn chā kē Pinyin: hùn hùn chā kē Tổng quan Cấu tạo: 混 (hỗn) + 混 (hỗn) + 泇 + 泇Pinyinhùn hùn chā kēCấu tạo混 + 混 + 泇 + 泇 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 水流汹涌貌。比喻连续不断。Tân Hoa Tự Điển 1.水流汹涌貌。比喻连续不断。