混砂 hỗn sa Hán Việt: hỗn sa Tổng quan Cấu tạo: 混 (hỗn) + 砂 (sa)Hán Việthỗn saCấu tạo混 + 砂 · hỗn + sa nghĩa thành phần: hỗn + sa Nghĩa EngCihui mulling