混糧

hùn liáng hỗn lương

Hán Việt: hỗn lương · Pinyin: hùn liáng

Tổng quan

Cấu tạo: (hỗn) + (lương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指搀合起来的杂粮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指搀合起来的杂粮。