混編

hùn biān hỗn biên

Hán Việt: hỗn biên · Pinyin: hùn biān

Tổng quan

hỗn hợp pha trộn; lẫn lộn。把不同類的人或事混合編組。

Cấu tạo: (hỗn) + (biên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hỗn hợp pha trộn; lẫn lộn。把不同類的人或事混合編組。

Eng

  • CC-CEDICT mixed
  • Cihui mixed