混車 hỗn xa Hán Việt: hỗn xa Tổng quan Cấu tạo: 混 (hỗn) + 車 (xa)Hán Việthỗn xaCấu tạo混 + 車 · hỗn + xa nghĩa thành phần: hỗn + xa Nghĩa EngCihui 混車 ùnchē* <coll.> v.o. take a public bus without paying the fare